inner point
/'inə'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm trong: Trong toán học, đặc biệt là hình học, "inner point" là một điểm nằm bên trong một hình, một miền, hoặc một tập hợp, không nằm trên biên của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circle has an infinite number of inner points. (Hình tròn có vô số điểm trong.)
- To solve the problem, we need to find an inner point of the polygon. (Để giải bài toán, chúng ta cần tìm một điểm trong của đa giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strict inner point": điểm trong thực sự, điểm nằm hoàn toàn bên trong mà không trùng với biên.
- The centroid of a triangle is a strict inner point. (Trọng tâm của một tam giác là một điểm trong thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Interior point: điểm trong (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- The terms 'inner point' and 'interior point' are often used interchangeably in geometry. (Các thuật ngữ 'điểm trong' và 'interior point' thường được dùng thay thế cho nhau trong hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Interior point: điểm trong.
- Internal point: điểm bên trong.
Từ trái nghĩa
- Boundary point: điểm biên (điểm nằm trên ranh giới).
- Outer point: điểm ngoài (điểm nằm bên ngoài một hình hoặc tập hợp).
danh từ
- (toán học) điểm trong